| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
|
TPHCM
15:20
|
Melbourne
21:20
|
10,680.000
VND
1 người lớn chưa thuế Đặt vé |
Chọn vé | |
|
Melbourne
23:10
|
TPHCM
5:10
|
|
TPHCM
8:30
|
Melbourne
14:30
|
10,380.000
VND
1 người lớn chưa thuế Đặt vé |
Chọn vé | |
|
Melbourne
12:10
|
TPHCM
18:10
|
|
TPHCM
12:10
|
Melbourne
18:10
|
11,770.000
VND
1 người lớn chưa thuế Đặt vé |
Chọn vé | |
|
Melbourne
6:50
|
TPHCM
12:50
|
|
TPHCM
21:30
|
Melbourne
3:30
|
11,860.000
VND
1 người lớn chưa thuế Đặt vé |
Chọn vé | |
|
Melbourne
22:30
|
TPHCM
4:30
|
| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
|
Hà Nội
16:40
|
Melbourne
1:40
|
15,180.000
VND
1 người lớn chưa thuế Đặt vé |
Chọn vé | |
|
Melbourne
22:30
|
Hà Nội
7:30
|
|
Hà Nội
20:40
|
Melbourne
5:40
|
14,490.000
VND
1 người lớn chưa thuế Đặt vé |
Chọn vé | |
|
Melbourne
6:10
|
Hà Nội
15:10
|
|
Hà Nội
16:30
|
Melbourne
1:30
|
14,660.000
VND
1 người lớn chưa thuế Đặt vé |
Chọn vé | |
|
Melbourne
14:30
|
Hà Nội
23:30
|
|
Hà Nội
10:20
|
Melbourne
19:20
|
15,560.000
VND
1 người lớn chưa thuế Đặt vé |
Chọn vé | |
|
Melbourne
9:20
|
Hà Nội
18:20
|
| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
|
TPHCM
15:20
|
Sydney
21:20
|
10,410.000
VND
1 người lớn chưa thuế Đặt vé |
Chọn vé | |
|
Sydney
7:20
|
TPHCM
13:20
|
|
TPHCM
12:40
|
Sydney
18:40
|
10,350.000
VND
1 người lớn chưa thuế Đặt vé |
Chọn vé | |
|
Sydney
18:10
|
TPHCM
0:10
|
| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
|
Hà Nội
16:30
|
Sydney
2:30
|
14,550.000
VND
1 người lớn chưa thuế Đặt vé |
Chọn vé | |
|
Sydney
23:30
|
Hà Nội
9:30
|
|
Hà Nội
23:30
|
Sydney
9:30
|
13,170.000
VND
1 người lớn chưa thuế Đặt vé |
Chọn vé | |
|
Sydney
18:30
|
Hà Nội
4:30
|
|
Hà Nội
15:50
|
Sydney
1:50
|
14,670.000
VND
1 người lớn chưa thuế Đặt vé |
Chọn vé | |
|
Sydney
22:30
|
Hà Nội
8:30
|
|
Hà Nội
19:30
|
Sydney
5:30
|
13,860.000
VND
1 người lớn chưa thuế Đặt vé |
Chọn vé | |
|
Sydney
6:20
|
Hà Nội
16:20
|
| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |


