| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
|
Hà Nội
20:10
|
Phnom Penh
23:20
|
6,210.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Phnom Penh
8:50
|
Hà Nội
12:00
|
|
Hà Nội
23:30
|
Phnom Penh
2:40
|
6,260.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Phnom Penh
15:40
|
Hà Nội
18:50
|
|
Hà Nội
13:10
|
Phnom Penh
16:20
|
6,070.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Phnom Penh
6:10
|
Hà Nội
9:20
|
|
Hà Nội
21:20
|
Phnom Penh
0:30
|
6,740.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Phnom Penh
6:20
|
Hà Nội
9:30
|
|
Hà Nội
8:50
|
Phnom Penh
12:00
|
6,220.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Phnom Penh
8:30
|
Hà Nội
11:40
|



