| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
|
Đà Nẵng
6:20
|
Narita Nhật Bản
14:20
|
11,160.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
12:40
|
Đà Nẵng
20:40
|
|
Đà Nẵng
20:20
|
Narita Nhật Bản
4:20
|
11,890.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
16:10
|
Đà Nẵng
0:10
|
|
Đà Nẵng
7:30
|
Narita Nhật Bản
15:30
|
11,280.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
9:30
|
Đà Nẵng
17:30
|
|
Đà Nẵng
9:40
|
Narita Nhật Bản
17:40
|
10,200.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
17:10
|
Đà Nẵng
1:10
|
|
Đà Nẵng
15:20
|
Narita Nhật Bản
23:20
|
10,990.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
20:40
|
Đà Nẵng
4:40
|
|
Đà Nẵng
8:40
|
Narita Nhật Bản
16:40
|
11,080.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
18:10
|
Đà Nẵng
2:10
|



