| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
|
Đà Nẵng
15:10
|
Narita Nhật Bản
23:10
|
11,530.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
17:20
|
Đà Nẵng
1:20
|
|
Đà Nẵng
14:30
|
Narita Nhật Bản
22:30
|
10,010.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
14:50
|
Đà Nẵng
22:50
|
|
Đà Nẵng
11:20
|
Narita Nhật Bản
19:20
|
11,260.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
9:50
|
Đà Nẵng
17:50
|
|
Đà Nẵng
18:20
|
Narita Nhật Bản
2:20
|
10,280.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
10:40
|
Đà Nẵng
18:40
|
|
Đà Nẵng
11:50
|
Narita Nhật Bản
19:50
|
10,920.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
17:30
|
Đà Nẵng
1:30
|
|
Đà Nẵng
14:10
|
Narita Nhật Bản
22:10
|
10,770.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
10:40
|
Đà Nẵng
18:40
|



