| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
|
Đà Nẵng
17:10
|
Narita Nhật Bản
1:10
|
11,090.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
12:10
|
Đà Nẵng
20:10
|
|
Đà Nẵng
12:20
|
Narita Nhật Bản
20:20
|
11,880.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
8:10
|
Đà Nẵng
16:10
|
|
Đà Nẵng
19:20
|
Narita Nhật Bản
3:20
|
10,600.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
22:50
|
Đà Nẵng
6:50
|
|
Đà Nẵng
18:20
|
Narita Nhật Bản
2:20
|
10,960.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
10:10
|
Đà Nẵng
18:10
|
|
Đà Nẵng
7:20
|
Narita Nhật Bản
15:20
|
10,900.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
16:20
|
Đà Nẵng
0:20
|
|
Đà Nẵng
20:10
|
Narita Nhật Bản
4:10
|
11,910.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
12:20
|
Đà Nẵng
20:20
|



