| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
|
Đà Nẵng
12:20
|
Narita Nhật Bản
20:20
|
11,960.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
21:40
|
Đà Nẵng
5:40
|
|
Đà Nẵng
23:20
|
Narita Nhật Bản
7:20
|
10,210.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
11:40
|
Đà Nẵng
19:40
|
|
Đà Nẵng
14:20
|
Narita Nhật Bản
22:20
|
11,310.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
18:50
|
Đà Nẵng
2:50
|
|
Đà Nẵng
7:40
|
Narita Nhật Bản
15:40
|
10,770.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
21:20
|
Đà Nẵng
5:20
|
|
Đà Nẵng
18:50
|
Narita Nhật Bản
2:50
|
10,680.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
18:40
|
Đà Nẵng
2:40
|
|
Đà Nẵng
12:10
|
Narita Nhật Bản
20:10
|
10,990.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Narita Nhật Bản
12:50
|
Đà Nẵng
20:50
|



