| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
|
TPHCM
8:10
|
Tokyo (Narita)
16:10
|
9,840.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Tokyo (Narita)
21:40
|
TPHCM
5:40
|
|
TPHCM
13:20
|
Tokyo (Narita)
21:20
|
9,690.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Tokyo (Narita)
9:30
|
TPHCM
17:30
|
|
TPHCM
11:50
|
Tokyo (Narita)
19:50
|
9,150.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Tokyo (Narita)
19:50
|
TPHCM
3:50
|
|
TPHCM
6:30
|
Tokyo (Narita)
14:30
|
9,480.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Tokyo (Narita)
20:10
|
TPHCM
4:10
|
|
TPHCM
10:20
|
Tokyo (Narita)
18:20
|
9,080.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Tokyo (Narita)
8:10
|
TPHCM
16:10
|
|
TPHCM
11:10
|
Tokyo (Narita)
19:10
|
9,810.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Tokyo (Narita)
8:10
|
TPHCM
16:10
|



