| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
|
Hà Nội
16:50
|
Paris
0:50
|
20,460.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Paris
16:50
|
Hà Nội
0:50
|
|
Hà Nội
8:50
|
Paris
16:50
|
20,390.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Paris
22:20
|
Hà Nội
6:20
|
|
Hà Nội
8:20
|
Paris
16:20
|
20,360.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Paris
18:30
|
Hà Nội
2:30
|
|
Hà Nội
17:20
|
Paris
1:20
|
20,380.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Paris
16:30
|
Hà Nội
0:30
|
|
Hà Nội
13:40
|
Paris
21:40
|
19,720.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Paris
22:20
|
Hà Nội
6:20
|
|
Hà Nội
6:50
|
Paris
14:50
|
20,670.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Paris
19:30
|
Hà Nội
3:30
|
|
Hà Nội
19:30
|
Paris
3:30
|
20,370.000
VND
1 người lớn chưa thuế |
Đặt vé | |
|
Paris
13:30
|
Hà Nội
21:30
|



